great cerebral vein
The great cerebral vein is clearly labeled in this anatomical diagram of the brain.
Định nghĩa
Danh từ: "great cerebral vein" là một tĩnh mạch lớn trong não, được hình thành bởi sự hợp nhất của hai tĩnh mạch não trong (internal cerebral veins) và tiếp tục chảy vào xoang thẳng (sinus rectus). Đây là một cấu trúc giải phẫu quan trọng trong hệ thống dẫn lưu tĩnh mạch của não.
Ví dụ sử dụng
- (Tĩnh mạch lớn não đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn lưu máu từ các phần sâu của não.)
- (Tổn thương tĩnh mạch lớn não có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "great cerebral vein" thường được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học hoặc các bài giảng về thần kinh học.
- The great cerebral vein is also known as the Galen's vein. (Tĩnh mạch lớn não còn được gọi là tĩnh mạch Galen.)
Biến thể và từ gần giống
Galen's vein (n): tên gọi khác của great cerebral vein, đặt theo tên nhà giải phẫu học Hy Lạp cổ đại Galen.
- Galen's vein is a key structure in the cerebral venous system. (Tĩnh mạch Galen là một cấu trúc chính trong hệ thống tĩnh mạch não.)
Internal cerebral veins (n): tĩnh mạch não trong, hai tĩnh mạch hợp lại tạo thành great cerebral vein.
- The internal cerebral veins drain blood from the deep white matter of the brain. (Các tĩnh mạch não trong dẫn lưu máu từ chất trắng sâu của não.)
Từ đồng nghĩa
- Vein of Galen: tên gọi thay thế phổ biến trong y học.
- The vein of Galen is often studied in neuroanatomy. (Tĩnh mạch Galen thường được nghiên cứu trong giải phẫu thần kinh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành này.